quốc sử

Danh từ
Danh từ
  1. Sử của nước mình.
    • Quốc sử quán. — Cơ quan ghi chép các sự kiện lịch sử hoặc biên soạn sách lịch sử của các triều đại phong kiến.

"quốc sử" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 국사 guksa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
sửâm đầu s · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quốc sử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.