quốc táng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ taːŋ˧˦] · Huế [kuək̚˦˧˥ taːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [wək̚˦˥ taːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc chôn cất một người có công, do Nhà nước đứng ra lo liệu.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
tángâm đầu t · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quốc táng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.