Danh từ
- Tiếng nước nhà; phân biệt với ngoại văn.
- Báo chí quốc văn.
- Hiệu sách quốc văn.
- (Cũ) Môn học về ngôn ngữ và văn học nước nhà.
- Học quốc văn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 國文.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quốc văn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.