quốc vương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ vɨəŋ˧˧] · Huế [kuək̚˦˧˥ vɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [wək̚˦˥ vɨəŋ˧˧] ~ [wək̚˦˥ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vua của một vương quốc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 國王.

"quốc vương" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 国王 こくおう
🇰🇷 Tiếng Hàn 국왕 gukwang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
vươngâm đầu v · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quốc vương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.