Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˧ mat̚˧˨ʔ] · Huế [kwaː˧˧ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˧˧ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lờ đi, không thèm hỏi ý kiến hoặc không cho biết, tỏ ra coi thường.
- Dám qua mặt lãnh đạo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "qua mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.