Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

qua mặt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˧ mat̚˧˨ʔ] · Huế [kwaː˧˧ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˧˧ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lờ đi, không thèm hỏi ý kiến hoặc không cho biết, tỏ ra coi thường.
    • Dám qua mặt lãnh đạo.

Cấu tạo âm tiết

quaâm đầu qu · vần a · thanh ngang
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "qua mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.