Quan Âm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˧ ʔəm˧˧] · Huế [kwaːŋ˧˧ ʔəm˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ ʔəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một trong 4 vị Bồ Tát quan trọng của Phật giáo Đại thừa, tên tiếng Phạn là Avalokiteśvara.

"Quan Âm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Kuan Yin · Guan Yin · Avalokiteśvara
🇨🇳 Tiếng Trung 觀音

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang
âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Quan Âm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.