quan lang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˧ laːŋ˧˧] · Huế [kwaːŋ˧˧ laːŋ˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người thống trị một xã của dân tộc Mường thời trước.
  2. Con trai vua Hùng.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang
langâm đầu l · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quan lang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.