quan trắc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˧ t͡ɕak̚˧˦] · Huế [kwaːŋ˧˧ ʈak̚˦˧˥] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ ʈak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quan sát, đo đạc các hiện tượng tự nhiên như thiên văn, địa lí, khí tượng, v.v.
    • dụng cụ quan trắc

"quan trắc" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 観測 かんそく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang
trắcâm đầu tr · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quan trắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.