Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kwaːŋ˧˧ ʈawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [kwaːŋ˧˧ ʈɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ ʈawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có ảnh hưởng, tác dụng to lớn, đáng được đề cao, coi trọng.
- Vai trò quan trọng.
- Nhiệm vụ quan trọng hàng đầu là không ngừng nâng cao đời sống của nhân dân.
Câu ví dụ thêm
- Không có gì quan trọng hơn tình bạn.Nothing is so valuable as friendship.
- Tôi quan trọng chất lượng hơn số lượng.I put quantity after quality.
- Đối với tôi, cái này rất quan trọng.This is really important to me.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 關重.
"quan trọng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | important · matter · significant · critical · crucial |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 重要 zhòng yào · 重 chóng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 大切 たいせつ · 大事 だいじ · 重要 じゅうよう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 중요하다 jungyohada · 주요 juyo · 중요 jungyo · 주요하다 juyohada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | importer · important |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | wichtig · bedeutend |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | важный ва́жный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สำคัญ sǎm-khan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | importante |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "quan trọng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quan trọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.