quan viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˧ viən˧˧] · Huế [kwaːŋ˧˧ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ viəŋ˧˧] ~ [waːŋ˧˧ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người làm quan, phân biệt với những người dân thường (nói khái quát).
  2. Người có địa vị ở làng xã, được miễn phu phen, tạp dịch dưới thời phong kiến, thực dân (phân biệt với dân đen; nói khái quát)
    • các quan viên trong làng
  3. Người chơi hát ả đào, trong quan hệ với các ả đào.
  4. quan khách, những người tham dự cuộc vui nói chung.
    • kính mời quan viên hai họ

Cấu tạo âm tiết

quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quan viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.