quang năng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [kwaːŋ˧˧ naŋ˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Năng lượng của ánh sáng.
    • chuyển hoá quang năng thành nhiệt năng

Cấu tạo âm tiết

quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quang năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.