quang thông

Danh từ
Danh từ
  1. đại lượng đo tổng lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng.
    • Quang thông của đèn.

Cấu tạo âm tiết

quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang
thôngâm đầu th · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quang thông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.