Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaj˧˧ kɔp̚˧˦] · Huế [kwaj˧˧ kɔp̚˦˧˥] · Sài Gòn [waj˧˧ kɔp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lén lút nhìn, sao chép bài của người bên cạnh hoặc tài liệu mang theo, khi kiểm tra, thi cử, trong học tập.
- Kì thi nghiêm túc, không thí sinh nào quay cóp bài vở cả.
- Không nên quay cóp bài của bạn.
"quay cóp" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 作弊 zuò bì |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quay cóp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.