Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˨˩ zaːw˨˩] · Huế [ʐɪj˦˩ ʐaːw˦˩] · Sài Gòn [ɹɪj˨˩ ɹaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có âm thanh trầm nhẹ, thầm thì như tiếng sóng vỗ, tiếng gió thổi, tiếng người nói từ xa vọng lại.
- Sóng vỗ rì rào .
- Gió thổi rì rào.
"rì rào" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | rauschen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rì rào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.