rướn
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨən˧˦] · Huế [ʐɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɹɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vươn cao lên.
- Rướn cổ nhìn qua vai người đứng trước.
- Nói trẻ mới đẻ cong người lên, có khi như quằn quại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rướn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rướn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.