Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rướn

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ươn

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨən˧˦] · Huế [ʐɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɹɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vươn cao lên.
    • Rướn cổ nhìn qua vai người đứng trước.
  2. Nói trẻ mới đẻ cong người lên, có khi như quằn quại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rướn"

Cấu tạo âm tiết

rướnâm đầu r · vần ươn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rướn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.