Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zoj˧˦ t͡ɕi˧˦] · Huế [ʐoj˨˩˦ ʈɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ɹoj˦˥ ʈɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không bình tĩnh.
- Cái đống triết học thực dân làm rối trí bất cứ là anh học trò nào ([[w:Trần Văn Giàu
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rối trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.