rộng mở

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˧˨ʔ məː˧˩] · Huế [ʐəwŋ͡m˨˩ʔ məː˧˨] · Sài Gòn [ɹəwŋ͡m˨˩˨ məː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rộng rãi và cởi mở.
    • Tấm lòng rộng mở.

Câu ví dụ thêm

  • Có rất nhiều công việc rộng mở dành cho phụ nữ.There are many careers open to women.

"rộng mở" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 활짝 hwaljjak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rộngâm đầu r · vần ông · thanh nặng
mởâm đầu m · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rộng mở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.