Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ra hiệu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ hiəw˧˨ʔ] · Huế [ʐaː˧˧ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm dấu hiệu, thường bằng cử chỉ, để báo cho biết.
    • Giơ tay ra hiệu cho xe đỗ lại.
    • Nháy mắt ra hiệu.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta ra hiệu cho họ dừng lại.He signaled them to stop.
  • Thấy tôi ra hiệu thì các bạn hãy chạy ngay đi.On my signal, you'll all run away.
  • anh ta đặt ngón tay lên môi cô gái và ra hiệu im lặngHe put a finger to her lips to silence her.

"ra hiệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to signal
🇨🇳 Tiếng Trung 示意 shì yì
🇯🇵 Tiếng Nhật 合図 あいず
🇮🇹 Tiếng Ý segnalare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

raâm đầu r · vần a · thanh ngang
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ra hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.