Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ra vẻ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ vɛ˧˩] · Huế [ʐaː˧˧ vɛ˧˨] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ vɛ˨˩˦] ~ [ɹaː˧˧ jɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có vẻ như là.
    • Ra vẻ thành thạo.
    • Làm ra vẻ rất tự nhiên.
  2. (Kng.) . Có được cái vẻ, cái hình thức bên ngoài.
    • Sửa sang nhà cửa cho ra vẻ một tí.
    • Ăn nói ra vẻ lắm.

"ra vẻ" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ทำท่า tham-thâa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ra vẻ"

Cấu tạo âm tiết

raâm đầu r · vần a · thanh ngang
vẻâm đầu v · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ra vẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.