Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ zaː˧˧ vɛ˧˩] · Huế [laːm˦˩ ʐaː˧˧ vɛ˧˨] · Sài Gòn [laːm˨˩ ɹaː˧˧ vɛ˨˩˦] ~ [laːm˨˩ ɹaː˧˧ jɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- giả dạng làm thành một người nào đó không phải mình.
- Bày đặt làm ra vẻ giàu có!
"làm ra vẻ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to pretend |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "làm ra vẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.