rau lang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaw˧˧ laːŋ˧˧] · Huế [ʐaw˧˧ laːŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹa(ː)w˧˧ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngọn cây khoai lang, luộc làm rau ăn.

Cấu tạo âm tiết

rauâm đầu r · vần au · thanh ngang
langâm đầu l · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rau lang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.