rau mùi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaw˧˧ muj˨˩] · Huế [ʐaw˧˧ muj˦˩] · Sài Gòn [ɹa(ː)w˧˧ muj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài rau cùng họ với rau má, lá ở gốc thì gần nguyên, lá ở ngọn thì xẻ thành dải hẹp như sợi chỉ, dùng làm gia vị.

"rau mùi" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ผักชี phàk-chii

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rauâm đầu r · vần au · thanh ngang
mùiâm đầu m · vần ui · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rau mùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.