Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rau xà-lách

Danh từ Thanh ngangVần au
Danh từ
  1. Xem xà lách.

"rau xà-lách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lettuce
🇰🇷 Tiếng Hàn 상추 sangchu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rauâm đầu r · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rau xà-lách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.