ruồi bay

Danh từ
Danh từ
  1. Là hiện tượng nhìn thấy những đốm nhỏ, những vòng tròn, đường thẳng hoặc những đám như mạng nhện di chuyển trước mắt.

Câu ví dụ

  • Một con ruồi bay.A fly flies.

Cấu tạo âm tiết

ruồiâm đầu r · vần uôi · thanh huyền
bayâm đầu b · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ruồi bay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.