Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːm˧˦ hoj˧˦] · Huế [ʂaːm˦˧˥ hoj˨˩˦] ~ [saːm˦˧˥ hoj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂaːm˦˥ hoj˦˥] ~ [saːm˦˥ hoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ăn năn, hối hận về tội lỗi của mình.
- Một lời nói dối, sám hối bảy ngày (tục ngữ).
- Đọc kinh sám hối.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 懺悔.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sám hối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.