Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˧˦ t͡ɕe˧˦] · Huế [ʂaːŋ˦˧˥ t͡ɕej˨˩˦] ~ [saːŋ˦˧˥ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [ʂaːŋ˦˥ cej˦˥] ~ [saːŋ˦˥ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hoặc d.) . Nghĩ và chế tạo ra cái trước đó chưa từng có.
- Sáng chế ra loại máy mới.
- Bằng sáng chế.
- Một sáng chế có giá trị.
Từ, cụm từ chứa "sáng chế"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sáng chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.