Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˧˦ səːm˧˦] · Huế [ʂaːŋ˦˧˥ ʂəːm˦˧˥] ~ [saːŋ˦˧˥ səːm˦˧˥] · Sài Gòn [ʂaːŋ˦˥ ʂəːm˦˥] ~ [saːŋ˦˥ səːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thời gian đầu của buổi sáng.
- Sáng sớm 19-8-1945, tôi đi nhanh về Hà-nội (Xuân Thủy)
Câu ví dụ thêm
- Tôi phải rời khỏi đây vào sáng sớm mai.I have got to leave here early tomorrow morning.
- Sáng sớm tóc tôi rối bù hết. Ít ra thì đưa tôi cái gương cầm tay đi - nó chắc là ở trong ngăn kéo đằng kia.My hair's messed up this morning. At least lend me a hand mirror - it should be shut in the drawer there.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"sáng sớm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | early morning |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 清晨 qīng chén · 凌晨 líng chén |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sáng sớm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.