Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sən˧˧ t͡ɕəːj˧˧] · Huế [ʂəŋ˧˧ t͡ɕəːj˧˧] ~ [səŋ˧˧ t͡ɕəːj˧˧] · Sài Gòn [ʂəŋ˧˧ cəːj˧˧] ~ [səŋ˧˧ cəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sân của nhà trường để học sinh chơi trong giờ nghỉ.
"sân chơi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | playground |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 놀이터 noliteo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sân chơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.