sân sướng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Sân nhà nói chung.
    • Sân sướng nhiều rác rưởi quá.

Cấu tạo âm tiết

sânâm đầu s · vần ân · thanh ngang
sướngâm đầu s · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sân sướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.