sân thượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sən˧˧ tʰɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʂəŋ˧˧ tʰɨəŋ˨˩ʔ] ~ [səŋ˧˧ tʰɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəŋ˧˧ tʰɨəŋ˨˩˨] ~ [səŋ˧˧ tʰɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một phần mở rộng ngoài trời trên mái bằng của nhà.

"sân thượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh terrace
🇯🇵 Tiếng Nhật 屋上 おくじょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 옥상 oksang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sânâm đầu s · vần ân · thanh ngang
thượngâm đầu th · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sân thượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.