sâu bệnh

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Sâu sinh ra bệnh của cây cối.

Từ, cụm từ chứa "sâu bệnh"

Cấu tạo âm tiết

sâuâm đầu s · vần âu · thanh ngang
bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sâu bệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.