Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səw˧˧ tʰam˧˩] · Huế [ʂəw˧˧ tʰam˧˨] ~ [səw˧˧ tʰam˧˨] · Sài Gòn [ʂəw˧˧ tʰam˨˩˦] ~ [səw˧˧ tʰam˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sâu đến mức không nhìn thấy đáy hay phía trong.
- Hang sâu thẳm.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sâu thẳm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.