sóng triều

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sawŋ͡m˧˦ t͡ɕiəw˨˩] · Huế [ʂawŋ͡m˦˧˥ ʈiw˦˩] ~ [sɔŋ˦˧˥ ʈiw˦˩] · Sài Gòn [ʂawŋ͡m˦˥ ʈiw˨˩] ~ [sawŋ͡m˦˥ ʈiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thiên văn học) .
  2. Hiện tượng nước dâng cao xảy ra ở một số cửa sông vào giờ triều lên và tràn ngược dòng sông thành đợt sóng lớn.

Cấu tạo âm tiết

sóngâm đầu s · vần ong · thanh sắc
triềuâm đầu tr · vần iêu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sóng triều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.