Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwŋ͡m˧˦ ŋan˧˦] · Huế [ʂʊwŋ͡m˦˧˥ ŋaŋ˦˧˥] ~ [sʊwŋ͡m˦˧˥ ŋaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂʊwŋ͡m˦˥ ŋaŋ˦˥] ~ [sʊwŋ͡m˦˥ ŋaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Súng cá nhân, kích thước nhỏ, nhẹ, có hộp đạn nằm trong báng súng, chứa 6-12 viên, dùng để sát thương ở cự li ngắn (50-70m); còn gọi là súng lục.
Câu ví dụ
- Đừng bao giờ tin tưởng một người phụ nữ có một khẩu súng ngắn trong tay.Never trust a woman with a pistol in hand.
"súng ngắn" trong các thứ tiếng
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пистолет пистоле́т |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "súng ngắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.