súng trường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwŋ͡m˧˦ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [ʂʊwŋ͡m˦˧˥ ʈɨəŋ˦˩] ~ [sʊwŋ͡m˦˧˥ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂʊwŋ͡m˦˥ ʈɨəŋ˨˩] ~ [sʊwŋ͡m˦˥ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Súng có nòng dài trang bị cho từng bộ đội.
    • Những người lính vác trên vai một khẩu súng trường.

"súng trường" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga ружьё · винтовка винто́вка
🇮🇹 Tiếng Ý il fucile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

súngâm đầu s · vần ung · thanh sắc
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "súng trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.