sĩ số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˦ˀ˥ so˧˦] · Huế [ʂɪj˧˨ ʂow˨˩˦] ~ [sɪj˧˨ sow˨˩˦] · Sài Gòn [ʂɪj˨˩˦ ʂow˦˥] ~ [sɪj˨˩˦ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số học sinh của một trường hay một lớp.

Cấu tạo âm tiết

sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sĩ số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.