sơn dương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səːn˧˧ zɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂəːŋ˧˧ jɨəŋ˧˧] ~ [səːŋ˧˧ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dê rừng, sừng và đuôi ngắn, lông màu đen, nâu, hoặc trắng, sống trên núi đá, chạy rất nhanh.

"sơn dương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mountain · goat
🇨🇳 Tiếng Trung 麣
🇫🇷 Tiếng Pháp chamois

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

sơnâm đầu s · vần ơn · thanh ngang
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sơn dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.