Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sương giá

Danh từ
Danh từ
  1. Sương rất giá lạnh nhưng chưa đông thành những hạt băng.

"sương giá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh frost
🇯🇵 Tiếng Nhật 霜 しも
🇩🇪 Tiếng Đức der Frost

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sươngâm đầu s · vần ương · thanh ngang
giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sương giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.