Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˧ ʔɗwaːn˨˩] · Huế [ʂɨ˧˧ ʔɗwaːŋ˦˩] ~ [sɨ˧˧ ʔɗwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂɨ˧˧ ʔɗwaːŋ˨˩] ~ [sɨ˧˧ ʔɗwaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ chức quân đội Việt Nam gồm có từ ba trung đoàn trở lên.
"sư đoàn" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la division |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Division |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la divisione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "sư đoàn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sư đoàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.