Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˧ hwïŋ̟˧˧] · Huế [ʂɨ˧˧ hwɨn˧˧] ~ [sɨ˧˧ hwɨn˧˧] · Sài Gòn [ʂɨ˧˧ wɨn˧˧] ~ [sɨ˧˧ wɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ dùng giữa tăng ni để gọi thân mật người có tuổi đạo cao hơn mình.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 師兄.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sư huynh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.