sản dục

Động từ
Động từ
  1. Sinh đẻ nuôi nấng trẻ em.
    • Sản dục chỉ nam. — Quyển sách giảng về cách nuôi nấng trẻ em.

Cấu tạo âm tiết

sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi
dụcâm đầu d · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sản dục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.