sản khoa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˧˩ xwaː˧˧] · Huế [ʂaːŋ˧˨ kʰwaː˧˧] ~ [saːŋ˧˨ kʰwaː˧˧] · Sài Gòn [ʂaːŋ˨˩˦ kʰwaː˧˧] ~ [saːŋ˨˩˦ kʰwaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa đỡ đẻ.

Cấu tạo âm tiết

sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi
khoaâm đầu kh · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sản khoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.