Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˧˩ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʂaːŋ˧˨ ŋiəp̚˨˩ʔ] ~ [saːŋ˧˨ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːŋ˨˩˦ ŋip̚˨˩˨] ~ [saːŋ˨˩˦ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cũ Tài sản để sinh sống, kinh doanh nói chung.
- Sản nghiệp của ông cha để lại.
- Bảo vệ sản nghiệp của mình.
"sản nghiệp" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 产业 chǎn yè |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sản nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.