Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˧˩ fəm˧˩] · Huế [ʂaːŋ˧˨ fəm˧˨] ~ [saːŋ˧˨ fəm˧˨] · Sài Gòn [ʂaːŋ˨˩˦ fəm˨˩˦] ~ [saːŋ˨˩˦ fəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật làm ra do sức lao động của con người hoặc bằng máy móc.
- Cần phát triển sản xuất các loại sản phẩm xuất khẩu ([[w:Tố Hữu
Câu ví dụ thêm
- Sản phẩm này được sản xuất ở Thái Lan.This product was made in Thailand.
- Sản phẩm của chúng tôi là tốt nhất trong loại.Our product is best in its class.
- Sản phẩm của Tom đã trở nên còn tệ hơn trước.Tom's work has gone from bad to worse.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"sản phẩm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | product |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 产品 chǎn pǐn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 商品 しょうひん · 製品 せいひん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 제품 jepum · 상품 sangpum |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le produit |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Produkt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | продукт проду́кт |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ผลิตภัณฑ์ phà-lìt-tà-phan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il prodotto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sản phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.