sắc chỉ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sak̚˧˦ t͡ɕi˧˩] · Huế [ʂak̚˦˧˥ t͡ɕɪj˧˨] ~ [sak̚˦˧˥ t͡ɕɪj˧˨] · Sài Gòn [ʂak̚˦˥ cɪj˨˩˦] ~ [sak̚˦˥ cɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Văn bản ghi mệnh lệnh của vua (cũ).
    • Năm mây bỗng thấy chiếu trời, khâm ban sắc chỉ đến nơi rành rành (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Sắc: lệnh của vua; chỉ: lệnh vua

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc
chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sắc chỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.