sắp đặt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sap̚˧˦ ʔɗat̚˧˨ʔ] · Huế [ʂap̚˦˧˥ ʔɗak̚˨˩ʔ] ~ [sap̚˦˧˥ ʔɗak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂap̚˦˥ ʔɗak̚˨˩˨] ~ [sap̚˦˥ ʔɗak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Để đâu ra đấy, có quy củ.
    • Sắp đặt công việc.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã sắp đặt mọi thứ.Tom arranged everything.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sắp đặt" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái จัดวาง jàt-waang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sắpâm đầu s · vần ăp · thanh sắc
đặtâm đầu đ · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sắp đặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.