Động từ
- (Cn. xếp hàng) Đứng người nọ sau người kia có trật tự.
- Học sinh sắp hàng để vào lớp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sắp hàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.