sắp tới

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sap̚˧˦ təːj˧˦] · Huế [ʂap̚˦˧˥ təːj˨˩˦] ~ [sap̚˦˧˥ təːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂap̚˦˥ təːj˦˥] ~ [sap̚˦˥ təːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Chỉ những cái gì đó sẽ diễn ra trong thời gian gần.

Câu ví dụ

  • Bạn nghĩ gì về cuộc bầu cử sắp tới?What do you think about the upcoming election?
  • Còn ai khác sắp tới không?Will anybody else come?
  • Tàu sắp tới đây.The train is about to arrive here.

"sắp tới" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh forthcoming · upcoming · soon
🇯🇵 Tiếng Nhật 近々 ちかぢか
🇰🇷 Tiếng Hàn 다가오다 dagaoda · 앞두다 apduda
🇫🇷 Tiếng Pháp le futur
🇩🇪 Tiếng Đức anstehen
🇷🇺 Tiếng Nga предстоять предстоя́ть · будущий бу́дущий

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sắpâm đầu s · vần ăp · thanh sắc
tớiâm đầu t · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sắp tới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.