số đông

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Huế [ʂow˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˧˧] ~ [sow˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʂow˦˥ ʔɗəwŋ͡m˧˧] ~ [sow˦˥ ʔɗəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phần lớn.
    • Số đông người lao động làm lụng vất vả (Trường Chinh)

Câu ví dụ thêm

  • Dân chủ là sự chuyên chế của số đông.Democracy is the tyranny of the majority.

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "số đông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.