số hiệu

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ hiəw˧˨ʔ] · Huế [ʂow˨˩˦ hiw˨˩ʔ] ~ [sow˨˩˦ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂow˦˥ hiw˨˩˨] ~ [sow˦˥ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Toán học) Số chỉ vị trí của một vật trong các vật khác đồng loại.
  2. Dấu ghi bằng chữ số học.

Câu ví dụ

  • Số hiệu nguyên tử của tomium là 112.The atomic number of tomium is 112.

"số hiệu" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý la matricola

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "số hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.